CẬP NHẬT GIÁ VÀNG ĐỒNG NAI MỚI NHẤT NGÀY HÔM NAY 2021. Bảng giá bán kim cương PNJ, Doji, SJC, Mihong, SinhDien, 9999, 24k, 18k, 14K,10k, …. bên trên cả nước.




Bạn đang xem: Giá vàng 9999 hôm nay tại đồng nai

Giá kim cương tại Đồng Nai ngày bây giờ từng nào 2021

Giá rubi tại Đồng Nai lúc này bao nhiêu 1 chỉ? Giá xoàn 24k, quà tây 18k, 14k,… từng nào 1 chỉ, 1 lạng tại Đồng Nai? Và tiếp sau đây vietgiao.org vẫn update bảng giá quà chung của cả nước ngày từ bây giờ nhằm người sử dụng tìm hiểu thêm.


Khu vựcLoạiMua vàoBán ra
TP..HCM999948.25048.800
PNJ48.40049.100
SJC48.75048.950
Hà NộiPNJ48.35049.050
SJC48.75049.000
Đà NẵngPNJ48.45049.150
SJC 48.63048.880
Cần ThơPNJ48.45049.150
SJC 48.75048.980
Giá quà đàn bà trangNhẫn PNJ (24K)48.35049.050
Nữ trang 24K48.15048.850
Nữ trang 18K35.40036.800
Nữ trang 14K27.25028.650
Nữ trang 10K19.15020.550

(Nguồn pnj.com.vn)

Giá rubi Doji

Đơn vị: Nghìn/lượng


LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí MinhMua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ486548804863489048654885
SJC Buôn486648794863489048664884
Các nguyên liệu 99.99484048604838486148384860
Các nguyên liệu cần có 99.9483548554833485648334855
Lộc Phát Tài486548804863489048654885
Kim Thần Tài486548804863489048654885
Hưng Thịnh Vượng48404900
Nữ trang 99.99475048804870489047994880
Nữ trang 99.9473048504780487047804875
Nữ trang 99470048354720483547254845
Nữ trang 41.7 (10k)1426157614261576
Nữ trang 58.3 (14k)267528752675287527402870
Nữ trang 68 (16k)32843484
Nữ trang 75 (18k)353836883538368835523682


Giá rubi SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L48,550,00048,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c48,550,00048,9đôi mươi,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân48,500,00048,930,000
Vàng con gái trang 99,99%47,900,00048,650,000
Vàng cô gái trang 99%46,870,00048,175,000
Vàng người vợ trang 68%31,450,00033,250,000
Vàng người vợ trang 58,3%24,560,00026,750,000
Vàng thanh nữ trang 41,7%18,643,000trăng tròn,443,000
Hà NộiVàng SJC4.855.0004.892.000
Đà NẵngVàng SJC4.855.0004.892.000
Nha TrangVàng SJC4.855.0004.892.000
Buôn Ma ThuộtVàng SJC 4.854.000 4.892.000
Cà MauVàng SJC4.855.0004.892.000
Bình PhướcVàng SJC4.854.0004.893.000
Biên HòaVàng SJC4.855.0004.890.000
Miền TâyVàng SJC4.853.0004.893.000
Long XuyênVàng SJC4.854.0004.890.000
Đà LạtVàng SJC4.856.0004.894.000

(Nguồn sjc.com.vn)

Giá xoàn Bảo Tín Minch Châu – BTMC




Xem thêm: Lo Lắng Vì Trẻ Sơ Sinh Nằm Sấp Ngủ Có Sao Không, Có Tốt Không?

Thương thơm phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)47.35048.150
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)47.85048.550
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)48.66048.840
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)48.38048.930
Bản quà đắc lộc 999.9 (24k)48.38048.930
Nhẫn tròn trót lọt 999.9 (24k)48.38548.945
Vàng trang sức; quà bạn dạng vị; thỏi; nén 999.9 (24k)47.95048.850
Vàng nguyên vật liệu BTMCVàng 750 (18k)35.32036.130
Vàng 70032.50033.200
Vàng 68031.55032.350
Vàng 58530.05030.900
Vàng 37524.75026.150
Vàng vật liệu thị trườngVàng 750 (18k)35.220 36.120
Vàng 700 (16.8k)32.450 33.150
Vàng 680 (16.3k) 31.400 32.250
Vàng 585 (14k)30.000 30.900
Vàng 37.5 (9k) 24.85026.250

(Nguồn btmc.vn)

Giá vàng Phú Quý

Đơn vị:

LoạiTên gọiMua vàoBán ra
SJCVàng miếng SJC4,865,0004,885,000
SJNVàng miếng SJC nhỏ4,845,0004,885,000
NPQNhẫn tròn trơn tuột 999.94,835,0004,885,000
TTPQThần tài Phụ Quý 99994,805,0004,875,000
24KVàng 99994,805,0004,875,000
999Vàng 9994,795,0004,865,000
099Vàn trang sức quý 994,755,0004,820,000
V9999Vàng Thị Phần 99994,785,0004,885,000
V999Vàng Thị phần 9994,765,0004,865,000
V99Vàng Thị phần 994,735,0004,835,000

Một số tiệm kim cương tại Đồng Nai

Tiệm Vàng Ngọc Hoàng

Tiệm quà Quốc Bảo Lâm

Tiệm quà Kyên ổn Khánh(Biên Hoà)

Tiệm Vàng Ý Ngọc

Tiệm Vàng Quốc Bảo 2

Tiệm Vàng Hoàng Anh AB

Tiệm Vàng Ngọc Ánh